ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nấu cơm" (1件)
nấu cơm

日本語
動料理する
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
類語検索結果 "nấu cơm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nấu cơm" (3件)
nấu cơm
ご飯を作る
nấu cơm hằng ngày
毎日料理をする
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
